- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
sát cạnh; ngay bên cạnh
Nhà tôi ngay cạnh trường học.
hàng xóm sát vách; kề sát; liền kề
Họ là hàng xóm thân thiết.
sát cạnh; ngay bên cạnh
Nhà tôi ngay cạnh trường học.
hàng xóm sát vách; kề sát; liền kề
Họ là hàng xóm thân thiết.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
sát cạnh; ngay bên cạnh
sát cạnh; ngay bên cạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.