- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
rườm rà; phức tạp; phiền phức
Bài viết này có quá nhiều thủ tục rườm rà.
phức tạp văn chương; nghi thức rườm rà
Anh ấy không thích những nghi thức rườm rà.
rườm rà; phức tạp; phiền phức
Bài viết này có quá nhiều thủ tục rườm rà.
phức tạp văn chương; nghi thức rườm rà
Anh ấy không thích những nghi thức rườm rà.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
rườm rà; phức tạp; phiền phức
rườm rà; phức tạp; phiền phức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.