truyền giống; sinh sản
Động vật sinh sản con cái.
sinh sản lại; tái sinh sản
sinh sôi; phát triển; tăng trưởng
Những loài động vật này sinh sôi rất nhanh.
truyền giống; sinh sản
Động vật sinh sản con cái.
sinh sản lại; tái sinh sản
sinh sôi; phát triển; tăng trưởng
Những loài động vật này sinh sôi rất nhanh.
truyền giống; sinh sản
truyền giống; sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.