- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
chim ruồi họng đỏ; chim Ficedula albicilla
Chim đớp ruồi họng đỏ là một loài chim di cư.
chim ruồi họng đỏ; chim Ficedula albicilla
Chim đớp ruồi họng đỏ là một loài chim di cư.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
chim ruồi họng đỏ; chim Ficedula albicilla
chim ruồi họng đỏ; chim Ficedula albicilla
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.