- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
thuốc đỏ; merbromin
Merbromin là một loại thuốc sát trùng.
thuốc đỏ; mercurochrome
Mercurochrome là một loại thuốc sát trùng.
thuốc đỏ; merbromin
Merbromin là một loại thuốc sát trùng.
thuốc đỏ; mercurochrome
Mercurochrome là một loại thuốc sát trùng.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
thuốc đỏ; merbromin
thuốc đỏ; merbromin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.