- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
kiến lửa đỏ; kiến lửa (loài ngoại lai)
Kiến lửa là một loài xâm lấn.
kiến lửa đỏ; kiến lửa (loài ngoại lai)
Kiến lửa là một loài xâm lấn.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
kiến lửa đỏ; kiến lửa (loài ngoại lai)
kiến lửa đỏ; kiến lửa (loài ngoại lai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.