- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
thịt đỏ; thịt đỏ (như thịt bò, thịt cừu)
Thịt đỏ có lợi cho sức khỏe.
thịt đỏ; thịt đỏ (như thịt bò, thịt cừu)
Thịt đỏ có lợi cho sức khỏe.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt đỏ; thịt đỏ (như thịt bò, thịt cừu)
thịt đỏ; thịt đỏ (như thịt bò, thịt cừu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.