- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
thân máy bay (hàng không); cơ thể; cơ thể sinh vật
Chim cắt chân đỏ là một loài chim di cư.
thân máy bay (hàng không); cơ thể; cơ thể sinh vật
Chim cắt chân đỏ là một loài chim di cư.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
thân máy bay (hàng không); cơ thể; cơ thể sinh vật
thân máy bay (hàng không); cơ thể; cơ thể sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.