- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
rượu vang đỏ
中用葡萄酿成的红色酒类饮品yòng pútao niàngchéng de hóngsè jiǔlèi yǐnpǐn
Tôi thích uống rượu vang đỏ.
rượu vang đỏ
中用葡萄酿成的红色酒类饮品yòng pútao niàngchéng de hóngsè jiǔlèi yǐnpǐn
Tôi thích uống rượu vang đỏ.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu vang đỏ
rượu vang đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.