- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay mảnh mai; tay nhỏ nhắn
Cô ấy có một đôi tay thon thả.
tay mềm mỏng; đôi tay nữ tính
Cô ấy có một đôi tay mềm mại.
tay mảnh dẻ; phụ nữ xinh đẹp
Người kéo thuyền đang kéo thuyền bên sông.
trung gian; người môi giới
Anh ấy là một người môi giới.
tay mảnh mai; tay nhỏ nhắn
Cô ấy có một đôi tay thon thả.
tay mềm mỏng; đôi tay nữ tính
Cô ấy có một đôi tay mềm mại.
tay mảnh dẻ; phụ nữ xinh đẹp
Người kéo thuyền đang kéo thuyền bên sông.
trung gian; người môi giới
Anh ấy là một người môi giới.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay mảnh mai; tay nhỏ nhắn
tay mảnh dẻ; phụ nữ xinh đẹp
tay mảnh mai; tay nhỏ nhắn
tay mảnh dẻ; phụ nữ xinh đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.