- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tình trạng nang xơ tuyến tụy; xơ nang phổi
Bệnh xơ nang là một bệnh di truyền.
tình trạng nang xơ tuyến tụy; xơ nang phổi
Bệnh xơ nang là một bệnh di truyền.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tình trạng nang xơ tuyến tụy; xơ nang phổi
tình trạng nang xơ tuyến tụy; xơ nang phổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.