- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
mỏng manh; mỏng dù
Chiếc điện thoại này rất mỏng.
mỏng manh; mỏng dù
Chiếc điện thoại này rất mỏng.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
mỏng manh; mỏng dù
mỏng manh; mỏng dù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.