- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
thỏa thuận; ước định; đồng ý về điều gì đó (sau khi thảo luận)
中双方经过讨论后共同同意的事情shuāngfāng jīngguò tǎolùn hòu gòngtóng tóngyì de shìqing
Chúng tôi hẹn gặp mặt vào ngày mai.
thỏa thuận; ước định; giao kèo
中双方同意的协议或承诺shuāngfāng tóngyì de xiéyì huò chéngnuò
thỏa thuận; hẹn ước; quy ước
thỏa thuận; ước định; đồng ý về điều gì đó (sau khi thảo luận)
中双方经过讨论后共同同意的事情shuāngfāng jīngguò tǎolùn hòu gòngtóng tóngyì de shìqing
Chúng tôi hẹn gặp mặt vào ngày mai.
thỏa thuận; ước định; giao kèo
中双方同意的协议或承诺shuāngfāng tóngyì de xiéyì huò chéngnuò
thỏa thuận; hẹn ước; quy ước
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
thỏa thuận; ước định; đồng ý về điều gì đó (sau khi thảo luận)
thỏa thuận; ước định; đồng ý về điều gì đó (sau khi thảo luận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中两个人或几个人一起商定的事情;同意做某事liǎng ge rén huò jǐ ge rén yìqǐ shāngdìng de shìqing; tóngyì zuò mǒu shì
hẹn; ước hẹn; thỏa thuận
中两个人或多个人事先商量好,同意做某事liǎng ge rén huò duō ge rén shìxiān shāngliang hǎo, tóngyì zuò mǒu shì
thỏa thuận; giao ước; hẹn ước
中两个或多个人同意做的事情;约好的事liǎng gè huò duō gè rén tóngyì zuò de shìqing;yuē hǎo de shì
hứa hẹn; cam kết
中双方同意的事情;承诺shuāngfāng tóngyì de shìqing;chéngnuò
quy định; thỏa thuận; ước định
中事先说好;双方同意的事情shìxiān shuō hǎo;shuāngfāng tóngyì de shìqing
thỏa thuận; giao ước; quy ước; điều đã được thống nhất
中双方同意的协议或条件shuāngfāng tóngyì de xiéyì huò tiáojiàn
thỏa thuận; ước định; hẹn ước
中双方同意的事或事前相互约好的事shuāngfāng tóngyì de shì huò shìqián xiānghù yuēhǎo de shì
Chúng tôi có một cuộc hẹn.
thỏa thuận; giao ước; hẹn ước
中两人或多人同意的事情;说好要做的事liǎng rén huò duō rén tóngyì de shìqing;shuōhǎo yào zuò de shì
hẹn; ước định; thỏa thuận
中双方或多方同意的事情;事先说好的安排shuāngfāng huò duōfāng tóngyì de shìqing;shìxiān shuōhǎo de ānpái
đã thỏa thuận; đã quy định; đã ấn định (thời gian, số lượng, chất lượng, v.v.)
中事先商量好同意的;规定好的shìxiān shāngliang hǎo tóngyì de;guīdìng hǎo de
Đây là thời gian chúng ta đã hẹn trước.
ước định; thoả thuận
中互相同意的条件或规则hùxiāng tóngyì de tiáojiàn huò guīzé
cam kết; lời hứa; cam đoan
中双方同意的协议或承诺shuāngfāng tóngyì de xiéyì huò chěngnuò
Chúng tôi có một lời hẹn ước.
hôn ước; lời hứa hôn; đính hôn
中两个人同意结婚的决定liǎng ge rén tóngyì jiéhūn de juédìng
中两个人或几个人一起商定的事情;同意做某事liǎng ge rén huò jǐ ge rén yìqǐ shāngdìng de shìqing; tóngyì zuò mǒu shì
hẹn; ước hẹn; thỏa thuận
中两个人或多个人事先商量好,同意做某事liǎng ge rén huò duō ge rén shìxiān shāngliang hǎo, tóngyì zuò mǒu shì
thỏa thuận; giao ước; hẹn ước
中两个或多个人同意做的事情;约好的事liǎng gè huò duō gè rén tóngyì zuò de shìqing;yuē hǎo de shì
hứa hẹn; cam kết
中双方同意的事情;承诺shuāngfāng tóngyì de shìqing;chéngnuò
quy định; thỏa thuận; ước định
中事先说好;双方同意的事情shìxiān shuō hǎo;shuāngfāng tóngyì de shìqing
thỏa thuận; giao ước; quy ước; điều đã được thống nhất
中双方同意的协议或条件shuāngfāng tóngyì de xiéyì huò tiáojiàn
thỏa thuận; ước định; hẹn ước
中双方同意的事或事前相互约好的事shuāngfāng tóngyì de shì huò shìqián xiānghù yuēhǎo de shì
Chúng tôi có một cuộc hẹn.
thỏa thuận; giao ước; hẹn ước
中两人或多人同意的事情;说好要做的事liǎng rén huò duō rén tóngyì de shìqing;shuōhǎo yào zuò de shì
hẹn; ước định; thỏa thuận
中双方或多方同意的事情;事先说好的安排shuāngfāng huò duōfāng tóngyì de shìqing;shìxiān shuōhǎo de ānpái
đã thỏa thuận; đã quy định; đã ấn định (thời gian, số lượng, chất lượng, v.v.)
中事先商量好同意的;规定好的shìxiān shāngliang hǎo tóngyì de;guīdìng hǎo de
Đây là thời gian chúng ta đã hẹn trước.
ước định; thoả thuận
中互相同意的条件或规则hùxiāng tóngyì de tiáojiàn huò guīzé
cam kết; lời hứa; cam đoan
中双方同意的协议或承诺shuāngfāng tóngyì de xiéyì huò chěngnuò
Chúng tôi có một lời hẹn ước.
hôn ước; lời hứa hôn; đính hôn
中两个人同意结婚的决定liǎng ge rén tóngyì jiéhūn de juédìng