- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
thỏa thuận; nói đã xong; hẹn trước
中双方已经同意或约定的事情shuāngfāng yǐjīng tóngyì huò yuēdìng de shìqing
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau vào ngày mai.
thỏa thuận; đã nói rõ; đã đồng ý
中双方同意做某事shuāngfāng tóngyì zuò mǒu shì
Chúng tôi đã thỏa thuận gặp mặt vào ngày mai.
thỏa thuận; nói đã xong; hẹn trước
中双方已经同意或约定的事情shuāngfāng yǐjīng tóngyì huò yuēdìng de shìqing
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau vào ngày mai.
thỏa thuận; đã nói rõ; đã đồng ý
中双方同意做某事shuāngfāng tóngyì zuò mǒu shì
Chúng tôi đã thỏa thuận gặp mặt vào ngày mai.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thỏa thuận; nói đã xong; hẹn trước
thỏa thuận; nói đã xong; hẹn trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.