- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
cây bạch dương; cây birch (Betula)
中男人的名字nánrén de míngzì
Johan là bạn của tôi.
họ Cáng lò (Betulaceae), bao gồm bạch dương và cây alder
中人名,欧洲常见的男性名字rénmíng, ōuzhōu chángjiàn de nánxìng míngzi
Johann là bạn của tôi.
cây bạch dương; cây birch (Betula)
中男人的名字nánrén de míngzì
Johan là bạn của tôi.
họ Cáng lò (Betulaceae), bao gồm bạch dương và cây alder
中人名,欧洲常见的男性名字rénmíng, ōuzhōu chángjiàn de nánxìng míngzi
Johann là bạn của tôi.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
cây bạch dương; cây birch (Betula)
cây bạch dương; cây birch (Betula)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
huyện Hoa Xuyên, thành phố Giai Mộc Tư, tỉnh Hắc Long Giang
中人的名字,英文名John的中文音译rén de míngzi, Yīngwén míng John de zhōngwén yīnyì
John là bạn của tôi.
huyện Hoa Xuyên, thành phố Giai Mộc Tư, tỉnh Hắc Long Giang
中人的名字,英文名John的中文音译rén de míngzi, Yīngwén míng John de zhōngwén yīnyì
John là bạn của tôi.