- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
中人名,英文姓氏rénmíng, yīngwén xìngshì
Johnson là tổng thống Mỹ.
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
中人名,英文姓氏rénmíng, yīngwén xìngshì
Johnson là tổng thống Mỹ.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
cành ô liu; cành olive; (bóng) cử chỉ hòa bình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.