kỷ luật kiểm tra ủy ban; cơ quan kỷ luật
Anh ấy bị Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật điều tra rồi.
kỷ luật kiểm tra ủy ban; cơ quan kỷ luật
Anh ấy bị Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật điều tra rồi.
kỷ luật kiểm tra ủy ban; cơ quan kỷ luật
kỷ luật kiểm tra ủy ban; cơ quan kỷ luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.