- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vĩ tuyến
Trên Trái Đất có nhiều vĩ tuyến.
cách mỗi; cứ mỗi (khoảng cách)
Vĩ tuyến là một vòng tròn tưởng tượng trên Trái Đất.
vĩ tuyến
Trên Trái Đất có nhiều vĩ tuyến.
cách mỗi; cứ mỗi (khoảng cách)
Vĩ tuyến là một vòng tròn tưởng tượng trên Trái Đất.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vĩ tuyến
vĩ tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.