- 糹mịch(sợi tơ)
- 屯truân(tụ lại, chứa đầy)
Tơ lụa thuần khiết là những sợi tơ được tụ lại mà không pha tạp.
thuần huyết; thuần chủng
Đây là một con ngựa thuần chủng.
thuần huyết; thuần chủng
Đây là một con ngựa thuần chủng.
Tơ lụa thuần khiết là những sợi tơ được tụ lại mà không pha tạp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Tơ lụa thuần khiết là những sợi tơ được tụ lại mà không pha tạp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thuần huyết; thuần chủng
thuần huyết; thuần chủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.