- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tiếp nhận người mới; tuyển thành viên
Công ty chúng tôi tuyển dụng nhân sự mới hàng năm.
tuyên dương thành viên mới; tuyển dụng thành viên mới
kết nạp thành viên mới
Câu lạc bộ của chúng tôi tuyển thành viên mới hàng năm.
tiếp nhận người mới; tuyển thành viên
Công ty chúng tôi tuyển dụng nhân sự mới hàng năm.
tuyên dương thành viên mới; tuyển dụng thành viên mới
kết nạp thành viên mới
Câu lạc bộ của chúng tôi tuyển thành viên mới hàng năm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tiếp nhận người mới; tuyển thành viên
tiếp nhận người mới; tuyển thành viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếp nhận thành viên mới; kết nạp người mới
Công ty chúng tôi đang tuyển người mới.
tiếp nhận thành viên mới; kết nạp người mới
Công ty chúng tôi đang tuyển người mới.