- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
nanomet; nanomet (đơn vị đo chiều dài)
Công nghệ nano đang thay đổi thế giới.
nanomet; nanomet (đơn vị đo chiều dài)
Công nghệ nano đang thay đổi thế giới.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
nanomet; nanomet (đơn vị đo chiều dài)
nanomet; nanomet (đơn vị đo chiều dài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.