- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
dọc cắt; nứt theo chiều dọc
nứt dọc; tia nứt dọc
Loại gỗ này dễ bị nứt dọc.
vỡ dọc; nứt dọc
Loại đá này dễ bị nứt dọc.
dọc cắt; nứt theo chiều dọc
nứt dọc; tia nứt dọc
Loại gỗ này dễ bị nứt dọc.
vỡ dọc; nứt dọc
Loại đá này dễ bị nứt dọc.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
dọc cắt; nứt theo chiều dọc
dọc cắt; nứt theo chiều dọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.