nói chung chung; luận bàn tự do
Anh ấy thích nói lý thuyết chung chung.
nói chung chung; luận bàn tự do
Anh ấy thích nói lý thuyết chung chung.
nói chung chung; luận bàn tự do
nói chung chung; luận bàn tự do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.