nhảy; bật nhảy; bật lên
Anh ấy nhảy vọt qua con sông nhỏ.
tiếp giáp; kề cạnh; liền kề
Anh ấy nhảy vọt một cái, vượt qua chướng ngại vật.
kề sát; tiếp giáp
nhảy; bật nhảy; bật lên
Anh ấy nhảy vọt qua con sông nhỏ.
tiếp giáp; kề cạnh; liền kề
Anh ấy nhảy vọt một cái, vượt qua chướng ngại vật.
kề sát; tiếp giáp
nhảy; bật nhảy; bật lên
nhảy; bật nhảy; bật lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy lao mình xuống nước.
Anh ấy lao mình xuống nước.