- 阝phụ(gò đất, đồi (bộ phụ))
- 人nhân(người)
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
lông; lông vũ; lông tơ
Họ xếp thành hàng dọc.
đội quân dọc; quân đoàn
Đội hình là một tổ chức của Quân Giải phóng.
lông; lông vũ; lông tơ
Họ xếp thành hàng dọc.
đội quân dọc; quân đoàn
Đội hình là một tổ chức của Quân Giải phóng.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
lông; lông vũ; lông tơ
lông; lông vũ; lông tơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.