- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
kẹp giấy (hình chữ U)
Làm ơn cho tôi một cái kẹp giấy.
kẹp giấy (hình chữ U)
Làm ơn cho tôi một cái kẹp giấy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp giấy (hình chữ U)
kẹp giấy (hình chữ U)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.