- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
Cái thùng giấy này rất nặng.
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
Cái thùng giấy này rất nặng.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.