- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
tủ kính trưng bày; cửa sổ trưng bày
Tôi thích đọc sách giấy.
tủ kính trưng bày; cửa sổ trưng bày
Tôi thích đọc sách giấy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
tủ kính trưng bày; cửa sổ trưng bày
tủ kính trưng bày; cửa sổ trưng bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.