- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
tiền giấy; tờ tiền
Anh ấy có một tờ tiền giấy một trăm nhân dân tệ.
tiền giấy; tờ tiền
Anh ấy có một tờ tiền giấy một trăm nhân dân tệ.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
tiền giấy; tờ tiền
tiền giấy; tờ tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.