đường vân; vết; dấu; hoa văn; thớ (gỗ)
中表面上的线条或图案biǎomiàn shàng de xiàntiáo huò túàn
Miếng gỗ này có vân rất đẹp.
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
中用针等工具在皮肤上刺出图案或文字yòng zhēn děng gōngjù zài pífū shang cì chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy muốn xăm một hình rồng.
đường vân; vết; dấu; hoa văn; thớ (gỗ)
中表面上的线条或图案biǎomiàn shàng de xiàntiáo huò túàn
Miếng gỗ này có vân rất đẹp.
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
中用针等工具在皮肤上刺出图案或文字yòng zhēn děng gōngjù zài pífū shang cì chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy muốn xăm một hình rồng.