- 尸thi(xác người, mái nhà (che phủ))
- 云vân(mây)
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp mỏng; tầng vân
Hòn đá này có vân tầng.
cánh (hoa); múi (quả); mảnh (vỡ)
phân tầng; phân lớp; lớp hóa
Loại đá này có lớp vân rõ ràng.
lớp mỏng; tầng vân
Hòn đá này có vân tầng.
cánh (hoa); múi (quả); mảnh (vỡ)
phân tầng; phân lớp; lớp hóa
Loại đá này có lớp vân rõ ràng.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp mỏng; tầng vân
lớp mỏng; tầng vân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.