- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
vân; đường vân (trên đá hoa hay vân tay)
Vân đá cẩm thạch này rất đẹp.
vân; thớ (gỗ, đá v.v.)
Vân gỗ loại này rất đẹp.
vân; đường vân (trên đá hoa hay vân tay)
Vân đá cẩm thạch này rất đẹp.
vân; thớ (gỗ, đá v.v.)
Vân gỗ loại này rất đẹp.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
vân; đường vân (trên đá hoa hay vân tay)
vân; đường vân (trên đá hoa hay vân tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.