- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
huy hiệu; huy chương; biểu trưng
Huy hiệu của gia đình này rất đẹp.
huy hiệu; huy chương; biểu trưng
Huy hiệu của gia đình này rất đẹp.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
huy hiệu; huy chương; biểu trưng
huy hiệu; huy chương; biểu trưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.