- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực
Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực
Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực
giải tỏa căng thẳng; xoa dịu áp lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.