- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cuộn chỉ; viên chỉ
Cuộn chỉ này rất lộn xộn.
cuộn chỉ; viên chỉ
Cuộn chỉ này rất lộn xộn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
cuộn chỉ; viên chỉ
cuộn chỉ; viên chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.