- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cuộn dây; ống dây
diệt virus (máy tính)
Cuộn dây này rất nhỏ.
cuộn dây; ống dây
diệt virus (máy tính)
Cuộn dây này rất nhỏ.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
cuộn dây; ống dây
cuộn dây; ống dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.