- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng
Anh ấy đã cho tôi một tin báo.
sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng
Anh ấy đã cho tôi một tin báo.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng
sát khí; khí thế sát phạt; sát khí đằng đằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.