- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cột điện; cột dây tải
Cái cột điện này rất cao.
cột điện; cột dây tải
Cột điện đổ rồi.
cột điện; cột dây tải
Cái cột điện này rất cao.
cột điện; cột dây tải
Cột điện đổ rồi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cột điện; cột dây tải
cột điện; cột dây tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.