- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cưa lọng; cưa dây
cưa lọng; cưa đường cong
cưa lọng; cưa dây
cưa lọng; cưa đường cong
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
cưa lọng; cưa dây
cưa lọng; cưa dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.