- 糹mịch(sợi tơ)
- 柬giản(chọn lọc, thư thiếp)
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
luyện tay; rèn luyện kỹ năng
Tôi cần luyện tập.
luyện tay; rèn luyện kỹ năng
Tôi cần luyện tập.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
luyện tay; rèn luyện kỹ năng
luyện tay; rèn luyện kỹ năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.