- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ chức đoàn; thành lập nhóm
Chúng tôi lập đoàn đi du lịch.
tổ chức đoàn; thành lập nhóm
Chúng tôi lập đoàn đi du lịch.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
tổ chức đoàn; thành lập nhóm
tổ chức đoàn; thành lập nhóm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.