- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
bản gồm nhiều khúc; bộ khúc
Đây là một bản tổ khúc.
bản gồm nhiều khúc; bộ khúc
Đây là một bản tổ khúc.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
bản gồm nhiều khúc; bộ khúc
bản gồm nhiều khúc; bộ khúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.