- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
lập đội; tổ đội; kết đội
Chúng ta lập đội đi chơi bóng rổ đi!
lập đội; tập hợp thành đội
Chúng tôi lập đội đi tham gia cuộc thi.
lập đội; tổ đội; kết đội
Chúng ta lập đội đi chơi bóng rổ đi!
lập đội; tập hợp thành đội
Chúng tôi lập đội đi tham gia cuộc thi.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
lập đội; tổ đội; kết đội
lập đội; tổ đội; kết đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.