- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
cầy meerkat; suricata (Suricata suricatta)
Chồn đất là một loài động vật đáng yêu.
cầy meerkat; suricata (Suricata suricatta)
Chồn đất là một loài động vật đáng yêu.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
cầy meerkat; suricata (Suricata suricatta)
cầy meerkat; suricata (Suricata suricatta)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.