- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
lông nhỏ; lông mịn
Chiếc áo len này có rất nhiều lông tơ.
lông mịn; lông tơ
Cái áo này làm bằng lông mịn.
lông nhỏ; lông mịn
Chiếc áo len này có rất nhiều lông tơ.
lông mịn; lông tơ
Cái áo này làm bằng lông mịn.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông nhỏ; lông mịn
lông nhỏ; lông mịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.