- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
vi khuẩn
中一种很小的生物,会使人生病yī zhǒng hěn xiǎo de shēngwù, huì shǐ rén shēngjìbìng
Vi khuẩn rất nhỏ.
vi khuẩn; vi trùng
中引起疾病的极小生物yǐnqǐ jíbìng de jíxiǎo shēngwù
Vi khuẩn rất nhỏ, chúng ta không nhìn thấy được.
vi khuẩn
中一种很小的生物,会使人生病yī zhǒng hěn xiǎo de shēngwù, huì shǐ rén shēngjìbìng
Vi khuẩn rất nhỏ.
vi khuẩn; vi trùng
中引起疾病的极小生物yǐnqǐ jíbìng de jíxiǎo shēngwù
Vi khuẩn rất nhỏ, chúng ta không nhìn thấy được.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
vi khuẩn
vi khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.