- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trạm cuối cùng; điểm dừng cuối
Đây có phải là trạm cuối không?
cuối cùng; trạm cuối cùng
trạm cuối cùng; điểm dừng cuối
Đây có phải là trạm cuối không?
cuối cùng; trạm cuối cùng
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm cuối cùng; điểm dừng cuối
trạm cuối cùng; điểm dừng cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.