- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
vạch đích
Anh ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích.
vạch đích
Anh ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
vạch đích
vạch đích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.