cả đời; suốt đời; một đời
中整个人生期间;一生中zhěng ge rénshēng qījiān; yī shēng zhōng
Anh ấy cả đời không lấy vợ.
suốt đời; cả đời; bình sinh
中整个人生过程;从生到死的全部时间zhěnggè rénshēng guòchéng; cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Anh ấy cả đời không lấy vợ.
cả đời; suốt đời; một đời
中整个人生期间;一生中zhěng ge rénshēng qījiān; yī shēng zhōng
Anh ấy cả đời không lấy vợ.
suốt đời; cả đời; bình sinh
中整个人生过程;从生到死的全部时间zhěnggè rénshēng guòchéng; cóng shēng dào sǐ de quánbù shíjiān
Anh ấy cả đời không lấy vợ.
cả đời; suốt đời; một đời
cả đời; suốt đời; một đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hôn sự; chuyện hôn nhân
中婚姻关系;结婚的事hūnyīn guānxi; jiéhūn de shì
Anh ấy giao phó việc đại sự cả đời cho tôi.
hôn sự; chuyện hôn nhân
中婚姻关系;结婚的事hūnyīn guānxi; jiéhūn de shì
Anh ấy giao phó việc đại sự cả đời cho tôi.