- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
buôn bán; kinh doanh
Anh ấy thích kinh doanh.
kinh doanh; buôn bán
kinh doanh; buôn bán
buôn bán; kinh doanh
Anh ấy thích kinh doanh.
kinh doanh; buôn bán
kinh doanh; buôn bán
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
buôn bán; kinh doanh
buôn bán; kinh doanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.